POWELLDD DANDAN

Xe Điện Thời Thượng Thế Hệ Mới

Thông Số Sản Phẩm
Thông Tin Chung
Tên mẫu xe POWELLDD DANDAN
Tên sản phẩm Dandan
Phân loại Xe máy điện hạng nhẹ có bàn đạp
Màu sắc
  • Trắng Snow
  • Đen Nero
  • Xám Graphite
  • Xanh Ivory
Kích Thước và Trọng Lượng
Kích thước D × R × C 1556 × 752 × 1087 mm, không bao gồm gương
Chiều dài cơ sở 1084 mm
Khoảng sáng gầm khi không tải 142 mm
Khoảng sáng gầm khi có người và ắc quy 133 mm
Khối lượng xe 52,45 kg
Khối lượng bộ ắc quy 35 kg
Chiều cao yên 751 mm
Chiều dài yên 457 mm
Sàn để chân Cao 367 mm; kích thước 376 × 290 mm
Khoảng cách sàn để chân đến yên 384 mm
Gác chân trước Cao 276 mm; kích thước 91 × 34 mm; loại sắt gập
Gác chân sau Cao 304 mm; kích thước 88 × 59 mm
Khoảng cách gác chân trước đến yên 475 mm
Chiều cao tay lái 1037 mm
Chiều rộng tay lái 714 mm
Động Cơ và Vận Hành
Công suất động cơ 800 W
Công suất cực đại 1571 W
Thương hiệu động cơ Bafang
Bộ điều khiển ZWK060030A
Tỷ số truyền 13:16
Tốc độ tối đa* 40 km/h
Chế độ tốc độ cấp 1 GPS: 30,9 km/h; đồng hồ: 30,9 km/h
Chế độ tốc độ cấp 2 GPS: 40 km/h; đồng hồ: 40 km/h
Tốc độ quay tối đa 560 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 91,7 N·m
Thời gian tăng tốc 0–50 m 7,6 giây
Thời gian tăng tốc 0–100 m 12,4 giây
Quãng đường di chuyển mỗi lần sạc* 60–70 km
Ắc Quy và Hệ Thống Sạc
Ắc quy tiêu chuẩn 60V 22Ah Graphene
Tuổi thọ chu kỳ ắc quy Khoảng 400 chu kỳ
Kích thước hộp ắc quy 402 × 200 × 100 mm
Vật liệu hộp ắc quy Nhựa PP
Bộ sạc 3 A, thương hiệu Lihua
Thời gian sạc Khoảng 8–9 giờ
Khoang chứa ắc quy
Bánh Xe, Phanh và Giảm Xóc
Vành trước MT1.85 × 10, hợp kim nhôm
Vành sau MT2.15 × 10, vật liệu sắt
Lốp trước 80/80-10, lốp không săm, 4PR
Lốp sau 3.00-10, lốp không săm, 4PR
Phanh trước Phanh đĩa, đường kính đĩa 180 mm
Phanh sau Phanh tang trống 110 mm
Khoảng cách phanh 2,9 m khi kết hợp phanh trước và phanh sau
Giảm xóc trước Phuộc thủy lực
Giảm xóc sau Giảm xóc cơ khí
Thông số giảm xóc sau Chiều dài 220 mm; hành trình 30 mm; giới hạn 40 mm
Khung Xe
Tay lái Bằng sắt, có thể điều chỉnh
Khối lượng khung xe 10,7 kg
Ống khung xe Đường kính 48 mm; độ dày 2,0 mm
Thử nghiệm rung khung xe 300.000 lần
Khả năng chống nước động cơ IPX7
Hệ Thống Điện và Chiếu Sáng
Đồng hồ hiển thị LED
Đèn pha LED
Đèn chiếu gần và chiếu xa LED
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn hậu và đèn phanh LED
Đèn xi-nhan trước và sau LED
Đèn tự động Có chức năng điều khiển bằng công tắc
Cổng sạc thiết bị USB Type-C, 5V/1A
Công Nghệ và An Toàn
Kết nối Bluetooth
Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS
Phanh điện EBS
Kiểm soát hành trình
Tự động khóa xe
Hệ thống chống trộm Khóa điện tử
Tiện Ích và Trang Bị
Giỏ xe phía trước Giỏ nhựa, dung tích khoảng 11,7 lít
Móc treo đồ 1 móc, đặt tại mặt trong yếm trước
Gác chân trước Gác chân sắt có thể gập
Gác chân sau Kết hợp nhựa và sắt
Chân chống nghiêng Trang bị tiêu chuẩn
Chân chống giữa Trang bị tiêu chuẩn