





| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | POWELLDD DINA |
| Màu sắc | Màu Hồng Blush Màu Trắng Frost Màu Bạc Mist Màu Xám Urban Màu Đen Phantom |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 402 × 200 × 100 mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 144 mm |
| Trọng lượng | 51.65 kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 800 W |
| Công suất cực đại* | 1592 W |
| Tốc độ tối đa* | 40 km/h |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy tiêu chuẩn | 60V22Ah |
| Thời gian sạc | 8 – 9 giờ |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60 ~ 70 km* |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích cốp | 10.6 L |
| Phanh | Phanh đĩa trước 155 mm Phanh tang trống sau 110 mm |
| Lốp xe | 80/80-10 |
| Ứng dụng điều khiển | Sử dụng App POWELLDD GO |
| Công nghệ | Hệ điều hành thông minh iMA AI |
| Tính năng nổi bật | TCS chống trượt Hỗ trợ xuống dốc Hỗ trợ lên dốc Ngắt điện chân chống Ga tự động Thu hồi năng lượng Đèn cảnh báo |
* Quãng đường di chuyển và tốc độ tối đa trong phần giới thiệu này được kiểm nghiệm trong điều kiện tiêu chuẩn của POWELLDD. Trên thực tế, các yếu tố như tải trọng, nhiệt độ môi trường, tốc độ gió, điều kiện mặt đường hay thói quen sử dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả vận hành. Ngoài ra, dung lượng ắc quy sẽ suy giảm dần theo thời gian sử dụng do đặc tính tự nhiên của ắc quy.
* POWELLDD bảo lưu quyền điều chỉnh hoặc thay đổi bất kỳ thông số kỹ thuật nào mà không cần thông báo trước.
* Mức tiêu thụ điện năng được chứng thực bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam theo Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy số 10380/VAQ06-01/25-00.
* POWELLDD bảo lưu quyền điều chỉnh hoặc thay đổi bất kỳ thông số kỹ thuật nào mà không cần thông báo trước.
* Mức tiêu thụ điện năng được chứng thực bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam theo Giấy chứng nhận chất lượng kiểu loại dùng cho xe mô tô, xe gắn máy số 10380/VAQ06-01/25-00.


Bạn đã thêm vào giỏ hàng 